Dịch

Espinosa

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/espiˈnosa/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Họ từ (word family)

cùng gốc Espinosa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI