espinosaurino
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các phân họ †Spinosarinae của khủng long chân thúqua tiếng Anhdanh từspinosaurine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espinosaurinoDạng gốc (base form)
- espinosaurinosSố nhiều (plural)