Dịch

Escorpio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈkoɾpjo/

Nghĩa chính

  1. Bọ Cạp (chòm sao)danh từ riêngScorpio (constellation)
  2. Bọ cạp (dấu hiệu chiêm tinh)danh từ riêngScorpio (astrological sign)

Họ từ (word family)

cùng gốc Escorpio

Ngôn ngữ khác

AI