Escorpio
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈkoɾpjo/
Nghĩa chính
- Bọ Cạp (chòm sao)danh từ riêngScorpio (constellation)
- Bọ cạp (dấu hiệu chiêm tinh)danh từ riêngScorpio (astrological sign)
Họ từ (word family)
cùng gốc EscorpioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh