Encarna
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/enˈkaɾna/
Nghĩa chính
- Tên viết tắt của tên nữ Encarnacióndanh từ riênga diminutive of the female given name Encarnación
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encarnación divina | Hóa thân thần thánh | |
| encarnación humana | Hóa thân con người | |
| encarnación del amor | Hiện thân của tình yêu | |
| encarnación del dolor | Hiện thân của nỗi đau | |
| encarnación del espíritu | Hiện thân của tinh thần |