El Paso
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/el ˈpaso/nguồn
Nghĩa chính
- El Paso (một thành phố, quận lỵ của Quận El Paso, Texas, Hoa Kỳ)danh từ riêngEl Paso (a city, the county seat of El Paso County, Texas, United States)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerrar el pasođộng từ | động từ | Cản đường |
| llevar el pasođộng từ | động từ | Giữ thời gian |
| marcar el pasođộng từ | động từ | Giữ thời gian |
| apretar el pasođộng từ | động từ | Tăng tốc |
| ceder el paso | Nhường đường | |
| avivar el pasođộng từ | động từ | Tăng tốc |
| impedir el paso | Chặn đường đi |