Dịch

EPI

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈepi/

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Equipo de protección cá nhân (“PPE (thiết bị bảo hộ cá nhân)”)danh từacronym of equipo de protección individual (“PPE (personal protective equipment)”)

Cụm từ (phrase)

epi-tiền tốEpi- (ở trên, trên, ngoài ra)

AI