Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
EAU
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌe ˌa ˈu/
Nghĩa chính
1
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
danh từ riêng
initialism of Emiratos Árabes Unidos (= United Arab Emirates): a country in West Asia, in the Middle East: UAE
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
United Arab Emirates
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất, Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất
Ví dụ
La
posibilidad
de
que
ello
sucediera
había
sido
un
rumor
desde
hace
algún
tiempo
,
ya
que
en
los
últimos
años
los
EAU
se
sentían
constreñidos
a
unas
cuotas
de
producción
que
consideraban
demasiado
bajas
,
lo
que
significaba
que
no
le
permitían
vender
al
mundo
tanto
petróleo
como
quería
.
AI
1
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
1
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
1
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất