Dịch

United Arab Emirates

danh từ riêng (proper noun)
UK/juˌnaɪ̯tɪd ˌaɹəb ˈɛmɪɹɪ(t)s/nguồnUS/jʊˌnaɪ̯ɾɪ̈d ˌɛɹəb ˈɛmɪɹɪts/

Nghĩa chính

  1. Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất, Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhấtdanh từ riêngA country in West Asia in the Middle East. Capital: Abu Dhabi. Largest city: Dubai.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • — , , , — world’s , , , .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Ả Rậpالْإِمَارَات الْعَرَبِيَّة الْمُتَّحِدَةal-ʔimārāt al-ʕarabiyya l-muttaḥida

AI