Dịch

Delaware

C2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈdelawaɾ/

Nghĩa chính

  1. Bang của Mỹdanh từ riêngDelaware (the first state of the United States)

Họ từ (word family)

cùng gốc Delaware

Ví dụ

  • , .Hiện tại, các đồn điền hạnh nhân ở California chiếm diện tích bằng cả bang Delaware.

Ngôn ngữ khác

AI