Dịch

Curicó

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kuɾiˈko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Curico (một thành phố ở Chile)danh từ riêngCuricó (a city in Chile)
  2. Curico (một tỉnh của Chile)danh từ riêngCuricó (a province of Chile)
  3. Curico (một vùng của Chile)danh từ riêngCuricó (a region of Chile)
  4. Một vùng của Chiledanh từ riênga department of Chile

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một tỉnh của Chile cho đến năm 1976
  1. a province of Chile until 1976.

AI