Curicó
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/kuɾiˈko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Curico (một thành phố ở Chile)danh từ riêngCuricó (a city in Chile)
- Curico (một tỉnh của Chile)danh từ riêngCuricó (a province of Chile)
- Curico (một vùng của Chile)danh từ riêngCuricó (a region of Chile)
- Một vùng của Chiledanh từ riênga department of Chile
Họ từ (word family)
cùng gốc Curicó1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Một tỉnh của Chile cho đến năm 1976
- a province of Chile until 1976.