Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cuaternario
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Kỉ Đệ Tứ
danh từ riêng
Quaternary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quaternary
Bậc bốn, hạng tư
AI
1
Kỉ Đệ Tứ
1
Kỉ Đệ Tứ
1
Kỉ Đệ Tứ