Dịch

Cretácico

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Kỉ Crê-ta, kỉ Phấn Trắngdanh từ riêngthe Cretaceous

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI