Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Copiapó
danh từ riêng
(proper noun)
/kopjaˈpo/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Chile
danh từ riêng
a province of Chile
2
Một thành phố ở Chilê
danh từ riêng
a city in Chile
3
Một vùng của Chile
danh từ riêng
a department of Chile
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Copiapó
copiap
ino
Của, từ hoặc liên quan đến Copiapó
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh của Chile
2
Một thành phố ở Chilê
3
Một vùng của Chile
1
Một tỉnh của Chile
2
Một thành phố ở Chilê
3
Một vùng của Chile
1
Một tỉnh của Chile
2
Một thành phố ở Chilê
3
Một vùng của Chile