Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Confucio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/konˈfuθjo/
Nghĩa chính
1
Khổng Tử
danh từ riêng
Confucius
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Confucio
confuci
anamente
Chưa có nghĩa
confuci
anismo
Nho giáo
danh từ
confuci
anista
Nho giáo
tính từ, danh từ
confuci
ano
Nho giáo
tính từ, danh từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Confucius
Khổng Tử, Khổng Phu Tử
AI
1
Khổng Tử
1
Khổng Tử
1
Khổng Tử