Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chimborazo
danh từ riêng
(proper noun)
/t͡ʃimboˈɾaso/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Ecuador
danh từ riêng
a province of Ecuador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chimborazo
chimbora
cense
Của, từ hoặc liên quan đến Chimborazo
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh của Ecuador
1
Một tỉnh của Ecuador
1
Một tỉnh của Ecuador