Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chiapas
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈt͡ʃjapas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiapas, một bang của Mexico
danh từ riêng
Chiapas, a state of Mexico
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chiapaneco
AI
1
Chiapas
1
Chiapas
1
Chiapas