Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chequia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈt͡ʃekja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Séc, Tiệp
danh từ riêng
Czech Republic, Czechia (a country in Central Europe; official name: República Checa)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
checo
AI
1
Séc
1
Séc
1
Séc