Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cela
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈθela/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Galicia
danh từ riêng
a surname from Galician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cela
Dạng gốc
(base form)
cela
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cela
cela
r
Trông chừng
động từ
C2
Cela
ya
Một họ
danh từ riêng
Cela
c
Viết tắt của Comunidad de Estados Latinoamericanos y Caribeños
danh từ riêng
cela
dor
Đang xem
danh từ, tính từ
C2
Xem thêm 5 từ
AI
1
Một họ từ Galicia
1
Một họ từ Galicia
1
Một họ từ Galicia