Cauca
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkauka/
Nghĩa chính
- Một vùng của Colombiadanh từ riênga department of Colombia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Valle del Caucadanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Colombia |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Valle del Caucadanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Colombia |