Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carina
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kaˈɾina/
Nghĩa chính
1
Tên nữ
danh từ riêng
a female given name
2
Chòm sao Thuyền Để
danh từ riêng
Carina (constellation)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Carina
carina
do
carinate
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
船底座
Chuán dǐ zuò
Carina (chòm sao)
Tiếng Anh
carina
Gờ lồi, sống thuyền
AI
1
Tên nữ
2
Chòm sao Thuyền Để
1
Tên nữ
2
Chòm sao Thuyền Để
1
Tên nữ
2
Chòm sao Thuyền Để