Dịch

carinado

tính từ (adjective)
/kaɾiˈnado/

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng giống như sống tàuqua tiếng Anhtính từcarinate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carinadoDạng gốc (base form)
  2. carinadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. carinadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. carinadaGiống cái (feminine)

AI