Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carinado
tính từ
(adjective)
/kaɾiˈnado/
Nghĩa chính
1
Có hình dạng giống như sống tàu
qua tiếng Anh
tính từ
carinate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carinado
Dạng gốc
(base form)
carinad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
carinado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
carinad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carinate
Có hình dạng giống như sống tàu
AI
1
Có hình dạng giống như sống tàu
1
Có hình dạng giống như sống tàu
1
Có hình dạng giống như sống tàu