Dịch

CIA

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
/ˈθia/

Nghĩa chính

  1. Cục Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIAdanh từ riêngAgencia Central de Inteligencia; CIA (Central Intelligence Agency).
  2. Hãy lùi lại, hãy chèo lùiđộng từsecond-person singular voseo imperative of ciar

Họ từ (word family)

cùng gốc CIA

Ví dụ

  • .Anh ấy là một đặc vụ CIA.
  • .Các vị thần làm việc cho CIA.
  • .Chúng tôi làm việc cho CIA.

AI