Dịch

CEO

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈseo/

Nghĩa chính

  1. Giám đốc điều hànhdanh từCEO; chief executive officer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CEODạng gốc (base form)
  2. CEOsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Fraser 38 Fortune 500, .

AI