Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
CEO
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈseo/
Nghĩa chính
1
Giám đốc điều hành
danh từ
CEO; chief executive officer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CEO
Dạng gốc
(base form)
CEO
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ceo
Giám đốc điều hành, tổng giám đốc
Ví dụ
Fraser
se
une
a
otras
38
mujeres
en
la
lista
de
CEOs
de
Fortune
500,
conformada
en
su
mayoría
por
blancos
y
hombres
.
AI
1
Giám đốc điều hành
1
Giám đốc điều hành
1
Giám đốc điều hành