CC
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của corriente continuadanh từinitialism of corriente continua
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CC. OO.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Comisiones Obreras: một công đoàn Tây Ban Nha có lịch sử Cộng sản |