Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CC. OO.
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Comisiones Obreras: một công đoàn Tây Ban Nha có lịch sử Cộng sản
danh từ riêng
acronym of Comisiones Obreras, a Spanish trade union with a Communist history
AI
1
Viết tắt của Comisiones Obreras: một công đoàn Tây Ban Nha có lịch sử Cộng sản
1
Viết tắt của Comisiones Obreras: một công đoàn Tây Ban Nha có lịch sử Cộng sản
1
Viết tắt của Comisiones Obreras: một công đoàn Tây Ban Nha có lịch sử Cộng sản