Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boyacá
danh từ riêng
(proper noun)
/bojaˈka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một vùng của Colombia
danh từ riêng
a department of Colombia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Boyacá
boyac
ense
Của, từ hoặc liên quan đến Boyacá
tính từ, danh từ
AI
1
Một vùng của Colombia
1
Một vùng của Colombia
1
Một vùng của Colombia