Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Berna
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbeɾna/
Nghĩa chính
1
Bern (thủ đô của Thụy Sĩ)
danh từ riêng
Bern (the capital city of Switzerland)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Berna
Berna
rdo
Tên nam
danh từ riêng
Berna
l
Một họ
danh từ riêng
Berna
rdino
Một tên nam
danh từ riêng
Berna
bé
Barnabas (nhân vật trong Kinh thánh)
danh từ riêng
Xem thêm 3 từ
AI
1
Bern (thủ đô của Thụy Sĩ)
1
Bern (thủ đô của Thụy Sĩ)
1
Bern (thủ đô của Thụy Sĩ)