Dịch

Bernabé

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/beɾnaˈbe/

Nghĩa chính

  1. Barnabas (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngBarnabas (biblical character)
  2. Tên riêng của nam giới, tương đương với tên Barnabas trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Barnabas
  3. Một họ bắt nguồn từ nhân vật trong Kinh thánhdanh từ riênga surname deriving from the Biblical character

Họ từ (word family)

cùng gốc Bernabé

AI