Bernabé
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/beɾnaˈbe/
Nghĩa chính
- Barnabas (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngBarnabas (biblical character)
- Tên riêng của nam giới, tương đương với tên Barnabas trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Barnabas
- Một họ bắt nguồn từ nhân vật trong Kinh thánhdanh từ riênga surname deriving from the Biblical character