Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bengasi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/benˈɡasi/
Nghĩa chính
1
Thành phố cảng ở Libya
danh từ riêng
Benghazi (a port city in Libya)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bengasí
AI
1
Thành phố cảng ở Libya
1
Thành phố cảng ở Libya
1
Thành phố cảng ở Libya