Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beijing
danh từ riêng
(proper noun)
/beiˈʝin/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pekín
danh từ riêng
synonym of Pekín
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pekín
Xuất hiện ở từ khác
北京
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Đồng nghĩa với Pekín
1
Đồng nghĩa với Pekín
1
Đồng nghĩa với Pekín