Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bartolo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/baɾˈtolo/
Nghĩa chính
1
Một tên nam
danh từ riêng
a male given name
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bartolo
Bartolo
mé
Bartholomew, tông đồ
danh từ riêng
Bartol
ina
Phòng giam
danh từ
AI
1
Một tên nam
1
Một tên nam
1
Một tên nam