Barbuda
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/baɾˈbuda/
Nghĩa chính
- Bác-bu-đadanh từ riêngBarbuda
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foca barbudadanh từ | danh từ | Hải cẩu có râu |
| Antigua y Barbudadanh từ riêng | danh từ riêng | An-ti-goa và Bác-bu-đa |