Bagdad
A1danh từ riêng (proper noun)
/baɡˈdad/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Baghdaddanh từ riêngBaghdad (the capital city of Iraq)
Họ từ (word family)
cùng gốc Bagdad1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Baghdad
- Baghdad (a governorate of Iraq)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có sống ở Baghdad không?
- .Chính phủ sụp đổ ở Baghdad.
- .Chúng tôi đã ở Baghdad ba ngày.