Dịch

bagdadí

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baɡdaˈdi/

Nghĩa chính

  1. Thuộc Baghdadqua tiếng Anhtính từBaghdadi
  2. Baghdadi (bản địa hoặc cư dân của thành phố Baghdad, thủ đô của Iraq)danh từBaghdadi (native or inhabitant of the city of Baghdad, capital of Iraq)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bagdadíDạng gốc (base form)
  2. bagdadíesSố nhiều (plural)
  3. bagdadísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI