Dịch

Argelia

A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/aɾˈxelja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước Algérie, quốc gia ở Bắc Phidanh từ riêngAlgeria (a country in North Africa)

Họ từ (word family)

cùng gốc Argelia

Ví dụ

  • .Algeria cần cải cách kinh tế mạnh mẽ.
  • .Algeria có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.
  • .Algeria tái phân phối của cải cho người nghèo.

AI