Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arauca
danh từ riêng
(proper noun)
/aˈɾauka/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Colombia
danh từ riêng
a department of Colombia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Arauca
Arauca
nía
Araucania, quê hương của người Mapuche ở một phần Patagonia (miền nam Chile và Argentina)
danh từ riêng
arauca
no
Tiếng Araucanian (Mapuche)
tính từ, danh từ
C2
arauca
ria
Cây câu đố khỉ
danh từ
C2
arauca
nizar
to Araucanize
chưa dịch
động từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một vùng của Colombia
1
Một vùng của Colombia
1
Một vùng của Colombia