Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Angulo
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/anˈɡulo/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Angulo
angulo
sidad
Độ góc cạnh
danh từ
angulo
so
Góc cạnh (của khuôn mặt hoặc đặc điểm)
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ