Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angulosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anɡulosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ góc cạnh
danh từ
angularity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angulosidad
Dạng gốc
(base form)
angulosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
angularity
Tính góc cạnh
AI
1
Độ góc cạnh
1
Độ góc cạnh
1
Độ góc cạnh