Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Android
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Android: hệ điều hành di động được phát triển bởi Google
danh từ riêng
Android: a mobile operating system developed by Google.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Android
android
e
Người máy sinh học, người máy
danh từ
B2
AI
1
Android: hệ điều hành di động được phát triển bởi Google
1
Android: hệ điều hành di động được phát triển bởi Google
1
Android: hệ điều hành di động được phát triển bởi Google