Dịch

androide

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anˈdɾoide/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người máy sinh học, người máydanh từandroid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. androideDạng gốc (base form)
  2. androidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... . . .Ha ha... Cô gái này không phải con người. Đó là một robot. Một người máy.
  • .Mọi người máy sinh học đều là robot.
  • .Người máy đã sống sót.

AI