Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amazonía
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/amaθoˈnia/
Nghĩa chính
1
Amazon, Amazonia (vùng rừng nhiệt đới Amazon)
danh từ riêng
Amazon, Amazonia (region of the Amazon rainforest)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amazon
Người phụ nữ lực lưỡng, nữ chiến binh
Amazon
Sông Amazon
AI
1
Amazon
1
Amazon
1
Amazon