Alpes
A2danh từ riêng (proper noun)
/ˈalpes/
Nghĩa chính
- Dãy An-pơ, dãy núi ở Tây Âudanh từ riêngAlps (a mountain range in Western Europe)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlpesDạng gốc (base form)
- Los AlpesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Altos Alpesdanh từ riêng | danh từ riêng | Hautes-Alpes (một tỉnh của Provence-Alpes-Côte d'Azur, Pháp) |
| trompa de los Alpesdanh từ | danh từ | Câu chữ lớn |
| Alpes del surdanh từ riêng | danh từ riêng | Southern Alps, New Zealandchưa dịch |
| Alpes neozelandesesdanh từ riêng | danh từ riêng | Southern Alps, New Zealandchưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc AlpesTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cảnh quan của dãy Alps để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.
- .Chúng tôi cho anh ấy xem một vài ảnh về dãy Alps.
- .Dãy Alps nằm ở trung tâm châu Âu.