Dịch

Alfonso

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/alˈfonso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một tên nam từ Gothic, tương đương với tiếng Anh Alfonsodanh từ riênga male given name from Gothic, equivalent to English Alfonso
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riênga surname originating as a patronymic

AI