Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aldo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈaldo/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Aldous
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Aldous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Aldo
Aldo
nza
Một cái tên nữ từ Gothic
danh từ riêng
aldo
sterona
aldosterone
chưa dịch
danh từ
C2
aldo
lasa
aldolase
chưa dịch
danh từ
aldo
pentosa
aldopentose
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới