Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Aldonza
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/alˈdonθa/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ từ Gothic
danh từ riêng
a female given name from Gothic
Ví dụ
Durante
el
confinamiento
por
COVID
-19,
en
Italia
,
Aldonza
González
comenzó
a
imaginar
un
escenario
todavía
más
inquietante
:
un
mundo
sin
adultos
,
donde
solo
sobrevivían
los
niños
.
AI
1
Một cái tên nữ từ Gothic
1
Một cái tên nữ từ Gothic
1
Một cái tên nữ từ Gothic