Dịch

Afganistán

A2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/afɡanisˈtan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Afghanistandanh từ riêngAfghanistan (a landlocked country between Central Asia and South Asia; capital and largest city: Kabul)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Afghanistan cổ hơn Đức.
  • .Afghanistan đang trong chiến tranh.
  • .Bạn thân nhất của tôi làm việc cho một tổ chức phi chính phủ ở Afghanistan.

AI