Ada
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈada/
Nghĩa chính
- Adah (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngAdah (Biblical figure)
- Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Adadanh từ riênga female given name, equivalent to English Ada
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -adahậu tố | hậu tố | Tạo thành từ, bắt nguồn từ danh từ, biểu thị một nhóm (tức là nó tạo thành danh từ tập thể) |