Dịch

Ada

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈada/

Nghĩa chính

  1. Adah (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngAdah (Biblical figure)
  2. Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Adadanh từ riênga female given name, equivalent to English Ada

Cụm từ (phrase)

-adahậu tốTạo thành từ, bắt nguồn từ danh từ, biểu thị một nhóm (tức là nó tạo thành danh từ tập thể)

AI