adah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một nhóm hoặc cuộc họp (đặc biệt cho mục đích thờ cúng hoặc các vấn đề tư pháp); hội chúng; cuộc họp; buổi họp cầu nguyệndanh từa group or meeting (particularly for purposes of worship or judicial matters); congregation; assembly; prayer meeting
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiעָדָהadá“adah”