Dịch

adah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một nhóm hoặc cuộc họp (đặc biệt cho mục đích thờ cúng hoặc các vấn đề tư pháp); hội chúng; cuộc họp; buổi họp cầu nguyệndanh từa group or meeting (particularly for purposes of worship or judicial matters); congregation; assembly; prayer meeting

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiעָדָהadá“adah”

AI