Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
APEC
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/aˈpek/
Nghĩa chính
1
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á-Thái Bình Dương, APEC
danh từ riêng
APEC (trade agreement)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
APEC
apec
hugar
Đánh và va vào ngực
động từ
AI
1
APEC
1
APEC
1
APEC