Dịch

APEC

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/aˈpek/

Nghĩa chính

  1. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á-Thái Bình Dương, APECdanh từ riêngAPEC (trade agreement)

Họ từ (word family)

cùng gốc APEC

AI