2o
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của segundo; thứ 2tính từabbreviation of segundo; 2nd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 2ºtính từ | tính từ | Thứ 2; viết tắt của segundo |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 2ºtính từ | tính từ | Thứ 2; viết tắt của segundo |