Dịch

2o

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của segundo; thứ 2tính từabbreviation of segundo; 2nd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 2oDạng gốc (base form)
  2. 2asGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 2osGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 2aGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

2ºtính từThứ 2; viết tắt của segundo

AI